Milton Friedman và chủ nghĩa tiền tệ: tiền, tự do và lựa chọn
Từ cuốn sách lịch sử tiền tệ khiến Fed phải xin lỗi đến phiếu giáo dục và thuế thu nhập âm, Milton Friedman để lại những ý tưởng vẫn được tranh luận sôi nổi đến hôm nay.

Milton Friedman và chủ nghĩa tiền tệ từng bị coi là tiếng nói lạc loài giữa thời hoàng kim của Keynes. Vậy mà ngày 8 tháng 11 năm 2002, tại hội nghị mừng sinh nhật 90 tuổi của ông ở Chicago, Ben Bernanke, khi đó là thành viên Hội đồng Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), đã đứng lên nói với Friedman và đồng tác giả Anna Schwartz: “Về cuộc Đại suy thoái, các ông đúng. Chúng tôi đã gây ra nó. Chúng tôi rất tiếc.” Hiếm có nhà kinh tế nào nhận được lời xin lỗi như vậy từ chính định chế mình phê phán.
Một nhà kinh tế thích tranh luận
Milton Friedman sinh ngày 31 tháng 7 năm 1912 tại Brooklyn, New York, trong một gia đình nhập cư nghèo, và mất ngày 16 tháng 11 năm 2006 tại San Francisco. Phần lớn sự nghiệp ông gắn với Đại học Chicago, nơi ông trở thành gương mặt tiêu biểu của “trường phái Chicago”. Năm 1967 ông làm chủ tịch Hiệp hội Kinh tế Mỹ, và năm 1976 nhận giải Nobel kinh tế cho các nghiên cứu về hành vi tiêu dùng, lịch sử và lý thuyết tiền tệ, cùng việc chỉ ra sự phức tạp của chính sách ổn định hóa.
Khác nhiều đồng nghiệp, Friedman không ngại bước ra khỏi giảng đường. Ông viết chuyên mục báo, tranh luận trên truyền hình, và để lại hai cuốn sách phổ thông có ảnh hưởng lớn: Chủ nghĩa tư bản và tự do (Capitalism and Freedom, 1962) và Tự do lựa chọn (Free to Choose, 1980) viết cùng vợ là Rose Friedman. Free to Choose đi kèm một loạt phim truyền hình trên kênh PBS cùng năm và là cuốn sách phi hư cấu bán chạy nhất nước Mỹ năm 1980.

Chủ nghĩa tiền tệ: tiền quan trọng hơn người ta tưởng
Năm 1963, Friedman và Anna Schwartz xuất bản Lịch sử tiền tệ Hoa Kỳ, 1867 đến 1960 (A Monetary History of the United States). Kết luận gây chấn động nhất là cuộc Đại suy thoái không phải do thị trường tự do sụp đổ, mà phần lớn do Fed để lượng tiền trong nền kinh tế co lại mạnh khi hàng loạt ngân hàng phá sản đầu thập niên 1930. Một cuộc suy thoái thông thường đã biến thành thảm họa vì chính sách tiền tệ sai lầm.
Từ đó hình thành chủ nghĩa tiền tệ với vài luận điểm chính:
- Trong dài hạn, mặt bằng giá chủ yếu do tốc độ tăng cung tiền so với tốc độ tăng sản lượng quyết định.
- Chính sách tiền tệ tác động đến nền kinh tế với độ trễ dài và khó đoán, nên điều chỉnh liên tục dễ gây hại hơn có lợi.
- Vì vậy, ngân hàng trung ương nên theo một quy tắc đơn giản, cho cung tiền tăng đều với tỷ lệ cố định mỗi năm, thường gọi là quy tắc k phần trăm.
- Không có sự đánh đổi lâu dài giữa lạm phát và thất nghiệp. Cùng với Edmund Phelps, cuối thập niên 1960 ông lập luận rằng cố giữ thất nghiệp dưới mức tự nhiên chỉ dẫn đến lạm phát ngày càng tăng tốc.
Lạm phát luôn luôn và ở bất cứ đâu là một hiện tượng tiền tệ.
Milton Friedman, bài giảng Inflation: Causes and Consequences, 1963
Dự báo về lạm phát tăng tốc đã được thập niên 1970 xác nhận, khi Mỹ và nhiều nước rơi vào tình trạng vừa lạm phát cao vừa thất nghiệp cao. Người Việt cũng có bài học riêng. Giữa thập niên 1980, ngân sách thâm hụt được bù bằng in tiền, và lạm phát vọt lên ba con số, vượt 700% năm 1986. Phải đến năm 1989, khi áp dụng lãi suất thực dương và siết phát hành tiền, lạm phát mới giảm xuống quanh 35%. Bài viết lạm phát là gì và ai được ai mất phân tích kỹ hơn cơ chế này.
Phiếu giáo dục: để tiền đi theo học sinh
Năm 1955, trong bài luận Vai trò của chính phủ trong giáo dục, Friedman đề xuất một ý tưởng mà đến nay vẫn gây tranh cãi: nhà nước vẫn chi tiền cho giáo dục, nhưng thay vì cấp ngân sách thẳng cho trường công, hãy phát cho mỗi gia đình một phiếu có mệnh giá nhất định để họ tự chọn trường, công hay tư.
Lập luận của ông là khi tiền đi theo học sinh, trường học phải cạnh tranh bằng chất lượng để giữ người học, giống như quán ăn phải nấu ngon để giữ khách. Gia đình nghèo, vốn không có điều kiện chuyển nhà tới khu có trường tốt, sẽ có thêm lựa chọn. Năm 1996, vợ chồng Friedman lập một quỹ chuyên thúc đẩy quyền chọn trường, sau này đổi tên thành EdChoice.
Thuế thu nhập âm: một tấm lưới an sinh gọn nhẹ
Trong Capitalism and Freedom, Friedman đề xuất thay nhiều chương trình phúc lợi chồng chéo bằng một cơ chế duy nhất là thuế thu nhập âm. Người có thu nhập trên ngưỡng thì nộp thuế, người dưới ngưỡng được nhà nước trả một khoản bằng một tỷ lệ của phần thiếu hụt. Ví dụ minh họa thường được dẫn: ngưỡng 3.000 USD và tỷ lệ 50%.
| Thu nhập tự kiếm (USD/năm) | Khoản nhận từ nhà nước | Tổng thu nhập |
|---|---|---|
| 0 | 1.500 | 1.500 |
| 1.000 | 1.000 | 2.000 |
| 2.000 | 500 | 2.500 |
| 3.000 | 0 | 3.000 |
Điểm tinh tế là mỗi đồng kiếm thêm luôn làm tổng thu nhập tăng, nên người nhận không bị “phạt” khi đi làm như ở các chương trình cắt trợ cấp ngay khi có việc. Ý tưởng này được áp dụng một phần ở Mỹ qua khoản tín dụng thuế thu nhập lao động (EITC) từ năm 1975. Câu hỏi ai thực sự gánh chi phí của các khoản chuyển giao như vậy được bàn trong bài ai thực sự chịu thuế.

Những phản biện đáng cân nhắc
- Quy tắc cung tiền khó vận hành. Khi Fed thử nhắm mục tiêu cung tiền giai đoạn 1978 đến 1982, họ liên tục trượt mục tiêu. Đổi mới tài chính khiến quan hệ giữa các thước đo tiền và chi tiêu trở nên kém ổn định. Cuối đời, chính Friedman cũng hoài nghi việc nhắm mục tiêu lượng tiền, và đa số ngân hàng trung ương chuyển sang nhắm mục tiêu lạm phát. Đây là phản biện có sức nặng, dù thông điệp gốc rằng lạm phát dài hạn là vấn đề tiền tệ vẫn được chấp nhận rộng rãi. Bạn có thể đọc thêm trong bài ngân hàng trung ương làm gì.
- Phiếu giáo dục có thể làm phân hóa. Người phản đối lo trường tốt sẽ chọn học sinh giỏi, còn trường công mất ngân sách và rơi vào vòng xoáy đi xuống. Bằng chứng thực nghiệm về kết quả học tập khá pha trộn, tùy thiết kế chương trình. Cách nhìn công bằng là phiếu giáo dục không tự động tốt hay xấu, thiết kế mới là điều quyết định.
- Thuế thu nhập âm có thể làm giảm động lực lao động. Các thử nghiệm ở Mỹ từ 1968 đến 1982 cho thấy cung lao động có giảm, rõ nhất ở thanh niên. Tuy vậy, mức giảm khác nhau giữa các nhóm, và chính Friedman đã phản đối Kế hoạch Hỗ trợ Gia đình của Nixon vì nó cộng thêm vào hệ thống cũ thay vì thay thế.
Ngoài ra, chuyến đi Chile năm 1975 của ông, hai năm sau cuộc đảo chính của Pinochet, vẫn bị chỉ trích. Friedman khẳng định ông chưa bao giờ làm cố vấn cho chính quyền này.
Câu hỏi thường gặp
Chủ nghĩa tiền tệ khác kinh tế học Keynes ở điểm nào?
Keynes nhấn mạnh tổng cầu và chính sách tài khóa chủ động. Friedman coi cung tiền là yếu tố chính quyết định chi tiêu danh nghĩa và hoài nghi khả năng tinh chỉnh nền kinh tế của chính phủ.
Friedman có muốn bỏ ngân hàng trung ương không?
Không hẳn. Ông chủ trương trói tay ngân hàng trung ương bằng một quy tắc tăng cung tiền ổn định thay vì để họ tùy ý điều hành.
Nên đọc Friedman bắt đầu từ cuốn nào?
Free to Choose dễ đọc và gần gũi, còn Capitalism and Freedom chặt chẽ hơn về lập luận. Sinh viên kinh tế có thể tìm đọc thêm A Monetary History.
Kết luận
Milton Friedman đã thay đổi cách thế giới nghĩ về tiền, lạm phát và vai trò của nhà nước. Không phải mọi đề xuất của ông đều trụ vững, nhưng câu hỏi ông đặt ra vẫn còn nguyên: làm sao bảo vệ con người khỏi sai lầm của chính sách mà vẫn tôn trọng quyền tự lựa chọn của họ. Lưu lại bài viết về Milton Friedman và chủ nghĩa tiền tệ để đọc lại khi cần.