Trường phái kinh tế Áo: từ giá trị chủ quan đến hành vi con người
Vì sao nước rẻ còn kim cương đắt? Từ câu hỏi ấy, Menger, Böhm-Bawerk, Mises và Hayek đã xây nên trường phái kinh tế Áo với những ý tưởng vẫn gây tranh cãi đến hôm nay.

Trường phái kinh tế Áo bắt đầu từ một câu hỏi tưởng như ngây ngô: vì sao nước, thứ không thể thiếu cho sự sống, lại rẻ hơn kim cương? Giữa sa mạc, một chai nước có thể đáng giá hơn cả chiếc nhẫn. Câu trả lời cho nghịch lý ấy đã mở ra một truyền thống tư tưởng kéo dài từ Vienna thế kỷ 19 đến các cuộc tranh luận về lãi suất và tiền tệ ngày nay.
Từ Vienna năm 1871: cuộc cách mạng của giá trị chủ quan
Năm 1871, Carl Menger, một giáo sư ở Đại học Vienna, xuất bản Nguyên lý kinh tế học (Grundsätze der Volkswirtschaftslehre). Cùng năm đó, ở Anh, William Stanley Jevons cũng độc lập công bố một lý thuyết tương tự. Cả hai bác bỏ quan niệm cổ điển rằng giá trị của hàng hóa bắt nguồn từ lượng lao động hao phí để làm ra nó.
Theo Menger, giá trị nằm trong đầu người đánh giá, không nằm trong món hàng. Một bao gạo có ý nghĩa rất khác với người đang đói và với người kho đã đầy. Người ta định giá một đơn vị hàng hóa theo nhu cầu kém quan trọng nhất mà đơn vị đó đáp ứng, ý tưởng mà sau này gọi là giá trị cận biên. Nước dồi dào nên một lít nước thêm chỉ phục vụ những nhu cầu rất thứ yếu, kim cương hiếm nên mỗi viên đều được dành cho những mong muốn mà người mua đánh giá cao.
Giá trị không phải là thứ vốn có trong hàng hóa, không phải là một thuộc tính của chúng, cũng không phải một vật tồn tại độc lập tự thân.
Carl Menger, Nguyên lý kinh tế học, Chương III, 1871

Một cái tên ra đời từ cuộc khẩu chiến
Cái tên “trường phái Áo” ban đầu mang ý chê bai. Năm 1883, Menger xuất bản một cuốn sách về phương pháp khoa học xã hội, công kích trường phái lịch sử Đức vốn coi kinh tế học chủ yếu là việc thu thập dữ liệu lịch sử. Gustav von Schmoller, thủ lĩnh phái Đức, đáp trả gay gắt. Cuộc tranh luận được gọi là Methodenstreit, nghĩa là tranh luận về phương pháp. Schmoller dùng chữ “Áo” để ngụ ý nhóm của Menger chỉ là một phái tỉnh lẻ. Về sau, chính những người trong cuộc lại nhận cái tên ấy.
Bốn gương mặt tiêu biểu
| Nhà kinh tế | Tác phẩm tiêu biểu | Đóng góp chính |
|---|---|---|
| Carl Menger | Nguyên lý kinh tế học, 1871 | Giá trị chủ quan, giá trị cận biên |
| Eugen von Böhm-Bawerk | Tư bản và lãi suất, tập 1 năm 1884, tập 2 năm 1889 | Lãi suất gắn với ưu tiên thời gian, sản xuất vòng vèo |
| Ludwig von Mises | Lý thuyết tiền tệ và tín dụng, 1912, Hành động của con người, 1949 | Bài toán tính toán kinh tế, lý thuyết chu kỳ |
| Friedrich Hayek | Sử dụng tri thức trong xã hội, 1945 | Tri thức phân tán, trật tự tự phát, Nobel 1974 |
Böhm-Bawerk từng giữ chức bộ trưởng Tài chính Áo nhiều lần trong giai đoạn 1895 đến 1904, bảo vệ bản vị vàng và ngân sách cân bằng. Ông lập luận rằng con người nhìn chung coi trọng hàng hóa hiện tại hơn hàng hóa tương lai cùng loại, và lãi suất là cái giá của sự chờ đợi. Năm 1896, ông viết một bản phê phán nổi tiếng chỉ ra mâu thuẫn giữa tập 1 và tập 3 bộ Tư bản của Marx về lý thuyết giá trị lao động.
Mises theo học Böhm-Bawerk, và năm 1920 ông đặt ra bài toán tính toán kinh tế: không có thị trường cho tư liệu sản xuất thì không có giá cả, và người lập kế hoạch giống như đi trong bóng tối, không phân biệt được phương án lãng phí với phương án hiệu quả. Năm 1934 ông rời Áo sang Geneva, rồi năm 1940 sang Mỹ. Học trò của ông là Hayek, người đã đẩy lập luận đó thành lý thuyết về tri thức phân tán và nhận giải Nobel năm 1974, chia sẻ cùng Gunnar Myrdal.
Hành vi con người làm điểm xuất phát
Điểm làm trường phái Áo khác biệt không chỉ là kết luận mà là phương pháp. Năm 1949, Mises xuất bản Hành động của con người (Human Action), trình bày cái ông gọi là praxeology, khoa học về hành động có mục đích. Ông cho rằng một số chân lý kinh tế có thể suy ra bằng logic từ tiền đề rằng con người hành động có chủ đích, chọn phương tiện để đạt mục tiêu trong điều kiện khan hiếm, chứ không cần chờ thống kê kiểm chứng.
Từ đó, người Áo nhấn mạnh mấy chủ đề lặp lại:
- Chủ quan luận: chi phí và giá trị đều do cá nhân cảm nhận, không đo được bằng một thước chung khách quan.
- Thời gian và bất định: sản xuất mất thời gian, tương lai không biết trước, nên sai lầm và điều chỉnh là chuyện thường.
- Doanh nhân là trung tâm: thị trường là một quá trình khám phá, nơi doanh nhân phát hiện cơ hội mà người khác bỏ qua, gần với ý tưởng phá hủy sáng tạo và tinh thần doanh nhân ở thế hệ sau.
- Tiền không trung tính: tiền mới bơm vào nền kinh tế đi qua những kênh nhất định trước, làm méo cấu trúc giá tương đối.

Lý thuyết chu kỳ: vì sao bùng nổ sinh ra suy thoái
Đóng góp gây tranh cãi nhất là lý thuyết chu kỳ kinh doanh. Khi ngân hàng trung ương hoặc hệ thống tín dụng ép lãi suất xuống thấp hơn mức mà tiết kiệm thực tế cho phép, doanh nghiệp tưởng rằng xã hội đã sẵn sàng chờ đợi lâu hơn. Họ đổ vốn vào các dự án dài hơi như bất động sản, nhà máy, hạ tầng. Nhưng người tiêu dùng thực ra không tiết kiệm nhiều hơn. Đến khi nguồn lực thiếu hụt lộ ra, nhiều dự án phải dừng giữa chừng, và suy thoái là quá trình thanh lý những khoản đầu tư sai.
Người Việt có thể liên tưởng đến những khu đô thị bỏ hoang sau các đợt tín dụng bất động sản tăng nóng. Bài viết về chu kỳ bùng nổ và suy thoái so sánh cách giải thích này với cách nhìn của Keynes.
Những phản biện đáng cân nhắc
- Phương pháp tiên nghiệm khó kiểm chứng. Nhiều nhà kinh tế dòng chính cho rằng một lý thuyết không thể bị bác bỏ bằng dữ liệu thì khó gọi là khoa học. Đáng chú ý là ngay cả Hayek, Fritz Machlup hay Ludwig Lachmann cũng không chấp nhận phiên bản tiên nghiệm mạnh của Mises. Đây là điểm yếu thật.
- Doanh nhân không ngây thơ đến vậy. Bryan Caplan lập luận rằng nếu lãi suất thấp nhân tạo là chuyện ai cũng biết, doanh nhân lý trí sẽ tính trước và không bị lừa mãi. Người Áo đáp rằng biết lãi suất bị ép thấp không có nghĩa là biết bong bóng sẽ vỡ lúc nào, và ai rút sớm sẽ thua đối thủ trong ngắn hạn.
- Cách dùng thuật ngữ khác biệt. Paul Krugman và nhiều người khác phê phán việc người Áo định nghĩa lạm phát là tăng cung tiền thay vì tăng giá, khiến cuộc tranh luận với dòng chính dễ thành ông nói gà bà nói vịt, và đôi khi dẫn tới những cảnh báo lạm phát quá đà. Phản biện này nhắc rằng một lý thuyết tốt vẫn cần dè dặt khi đưa ra dự báo cụ thể.
Dù vậy, giá trị chủ quan, chi phí cơ hội và giá cả như tín hiệu đã thấm sâu vào kinh tế học hiện đại.
Câu hỏi thường gặp
Trường phái Áo có phải chỉ gồm người Áo không?
Không. Cái tên chỉ nguồn gốc lịch sử ở Vienna. Ngày nay những người theo truyền thống này làm việc ở nhiều nước, nhiều nhất là ở Mỹ.
Trường phái Áo khác chủ nghĩa tiền tệ của Friedman thế nào?
Cả hai đều coi trọng tiền, nhưng Friedman dùng mô hình định lượng và kiểm định thống kê, còn người Áo nhấn mạnh lập luận logic và tác động của tiền lên cấu trúc giá tương đối. Về chính sách, nhiều người Áo hoài nghi cả quy tắc tăng cung tiền cố định.
Sinh viên nên bắt đầu đọc từ tác phẩm nào?
Bài luận năm 1945 của Hayek ngắn và dễ đọc nhất, sau đó là chương về giá trị của Menger.
Kết luận
Trường phái kinh tế Áo không có sức nặng thể chế như các trường phái dòng chính, nhưng đặt ra những câu hỏi khó bỏ qua: giá trị đến từ đâu, ai biết đủ để lập kế hoạch, và lãi suất bị bóp méo sẽ dẫn nền kinh tế đi đâu. Đọc họ một cách phê phán, bạn vừa có thêm công cụ tư duy vừa thấy rõ giới hạn của chúng. Lưu lại bài viết về trường phái kinh tế Áo để đọc lại khi cần.